泥棒
どろぼう
verbN4
Nghĩa
kẻ trộm
(EN) thief; burglar; robber
Ví dụ
彼は泥棒だ。
Hắn là kẻ trộm.
Mẫu câu liên quan
- 〜くせに— Vậy mà lại ~ (trách móc)
警官のくせに泥棒を怖がるなんて。
- 〜にほかならない— Chẳng qua chính là ~
そんなことするなんて、彼は泥棒に他ならない。
どろぼう
kẻ trộm
(EN) thief; burglar; robber
Hắn là kẻ trộm.
警官のくせに泥棒を怖がるなんて。
そんなことするなんて、彼は泥棒に他ならない。