Kaku Coach

泥どろ棒ぼう

どろぼう

verbN4

Nghĩa

kẻ trộm

(EN) thief; burglar; robber

Ví dụ

彼かれは泥どろ棒ぼうだ。

Hắn là kẻ trộm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này