Kaku Coach

Luyện viết chữ 泥

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 泥

Cách đọc

Âm On
デイ、ナイ、デ、ニ(trong từ ghép)
Âm Kun
どろ・なず(む)(đứng một mình)

Nghĩa

bùn

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 泥棒

    どろぼう — kẻ trộm

  • 泥

    どろ — bùn

Câu ví dụ

  • 彼かれは泥どろ棒ぼうだ。

    Hắn là kẻ trộm.

  • どろで汚れよごれている。

    Bị bẩn do bùn.

Các chữ cùng bộ 水 (nước)

Xem trang bộ 水 →