賞
しょう
nounN3
Nghĩa
giải thưởng
(EN) prize; award
Ví dụ
賞は彼の手に。
Giải thưởng đã thuộc về anh ấy.
Mẫu câu liên quan
- 〜たところで— Dù có ~ đi nữa (thì cũng vô ích)
ぶつくさ言ったところでしょうがない。
- 〜てしかたがない/てしょうがない— ~ quá, không chịu được
ぶつくさ言ったところでしょうがない。
しょう
giải thưởng
(EN) prize; award
Giải thưởng đã thuộc về anh ấy.
ぶつくさ言ったところでしょうがない。
ぶつくさ言ったところでしょうがない。