Kaku Coach

賞しょう

しょう

nounN3

Nghĩa

giải thưởng

(EN) prize; award

Ví dụ

賞しょうは彼かれの手てに。

Giải thưởng đã thuộc về anh ấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này