Kaku Coach

順じゅん番ばん

じゅんばん

nounN3

Nghĩa

thứ tự phiên

(EN) order; turn

Ví dụ

やっと順じゅん番ばんがきた。

Cuối cùng cũng đến lượt.

Ôn chủ đề này