Kaku Coach

周しゅう囲い

しゅうい

na-adjectiveN3

Nghĩa

chu vi

(EN) surroundings; environs

Ví dụ

周しゅう囲いに敵てき影えいありません。

Không có bóng dáng kẻ thù xung quanh.

Ôn chủ đề này