Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
出
で
来
き
事
ごと
できごと
noun
N3
Nghĩa
Sự việc
(EN) occurrence; happening; incident
Ví dụ
これは
実際
じっさい
の
出
で
来
き
事
ごと
です。
Đây là sự việc có thật.
Ôn chủ đề này
←
地下
(Dưới lòng đất)
鍋
(cái nồi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý