Kaku Coach

鍋なべ

なべ

nounN3

Nghĩa

cái nồi

(EN) pan; pot; saucepan

Ví dụ

金かねは鍋なべを煮え立にえたたせる。

Tiền tài làm sôi nồi nước.

Ôn chủ đề này