地下
ちか
na-adjectiveN3
Nghĩa
Dưới lòng đất
(EN) underground; below the ground
Ví dụ
彼は今地下に眠っている。
Anh ấy bây giờ đang nằm dưới lòng đất.
Mẫu câu liên quan
- まさに〜だ— Đúng thực là ~
これはまさにしぜんのちからです。
ちか
Dưới lòng đất
(EN) underground; below the ground
Anh ấy bây giờ đang nằm dưới lòng đất.
これはまさにしぜんのちからです。