Kaku Coach

袖そで

そで

nounN3

Nghĩa

tay áo

(EN) sleeve

Ví dụ

私わたしは彼のかれそでをつかんだ。

Tôi đã nắm lấy tay áo anh ấy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này