Kaku Coach

洗せん剤ざい

せんざい

nounN3

Nghĩa

chất tẩy rửa

(EN) detergent; cleanser; cleaning agent

Ví dụ

食しょっ器き用よう洗せん剤ざいで手てがかぶれました。

Tay tôi bị dị ứng vì nước rửa chén.

Ôn chủ đề này