Kaku Coach

推すい薦せん

すいせん

verbN3

Nghĩa

sự giới thiệu

(EN) recommendation; referral; endorsement

Ví dụ

自じ賛さんは推すい薦せんにならない。

Tự khen ngợi thì không bằng sự giới thiệu.

Ôn chủ đề này