Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
水
すい
洗
せん
すいせん
verb
N3
Nghĩa
thủy tẩy
(EN) washing with water; rinsing; flushing
Ôn chủ đề này
←
住
(sự ở)
像
(bức tượng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý