像
ぞう
nounN3
Nghĩa
bức tượng
(EN) image; figure; statue
Ví dụ
この像は実物大です。
Bức tượng này có kích thước như thật.
Mẫu câu liên quan
- 〜はずです— Hẳn là ~ (suy luận chắc chắn)
ケーキはれいぞうこにあるはずです。
ぞう
bức tượng
(EN) image; figure; statue
Bức tượng này có kích thước như thật.
ケーキはれいぞうこにあるはずです。