象
ぞう
nounN3
Nghĩa
con voi
(EN) elephant (Elephantidae spp.)
Ví dụ
象は鼻が長い。
Voi có chiếc mũi dài.
Mẫu câu liên quan
- 〜はずです— Hẳn là ~ (suy luận chắc chắn)
ケーキはれいぞうこにあるはずです。
ぞう
con voi
(EN) elephant (Elephantidae spp.)
Voi có chiếc mũi dài.
ケーキはれいぞうこにあるはずです。