Chữ 象 tượng · con voi, hiện tượng
Kanji N2 · 12 nét · bộ 豕 (lợn) · On ショウ、ゾウ · Kun かたど(る)
Luyện viết chữ 象
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 象
Cách đọc
- Âm On
- ショウ、ゾウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かたど(る)(đứng một mình)
Nghĩa
con voi, hiện tượng
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
象
ぞう — con voi
現象
げんしょう — hiện tượng
印象
いんしょう — ấn tượng
対象
たいしょう — đối tượng
Câu ví dụ
象は鼻が長い。
Voi có chiếc mũi dài.
月食は珍しい現象だ。
Nguyệt thực là một hiện tượng hiếm gặp.
