Chữ 豚 đồn · con lợn, thịt lợn
Kanji N1 · 11 nét · bộ 豕 (lợn) · On トン · Kun ぶた
Luyện viết chữ 豚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 豚
Cách đọc
- Âm On
- トン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぶた(đứng một mình)
Nghĩa
con lợn, thịt lợn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
豚肉
ぶたにく — thịt heo
