大気
たいき
nounN3
Nghĩa
bầu khí quyển, không khí
(EN) atmosphere; air
Ví dụ
大気の質は過去数年において悪化した。
Chất lượng không khí đã trở nên xấu đi trong vài năm qua.
たいき
bầu khí quyển, không khí
(EN) atmosphere; air
Chất lượng không khí đã trở nên xấu đi trong vài năm qua.