谷
たに
nounN3
Nghĩa
thung lũng
(EN) valley; ravine; gorge
Ví dụ
谷は滝の音を反響する。
Thung lũng vang vọng tiếng thác chảy.
Mẫu câu liên quan
- 〜にちがいない— Chắc chắn là ~
君は遅くまで起きていたにちがいない。
- 〜にちがいない— Chắc chắn là ~ (suy luận từ căn cứ)
かれはもう家に帰ったにちがいない。
たに
thung lũng
(EN) valley; ravine; gorge
Thung lũng vang vọng tiếng thác chảy.
君は遅くまで起きていたにちがいない。
かれはもう家に帰ったにちがいない。