Kaku Coach

谷たに

たに

nounN3

Nghĩa

thung lũng

(EN) valley; ravine; gorge

Ví dụ

谷たには滝たきの音おとを反はん響きょうする。

Thung lũng vang vọng tiếng thác chảy.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này