Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
地
ち
平
へい
線
せん
ちへいせん
noun
N3
Nghĩa
đường chân trời
(EN) horizon (related to land)
Ví dụ
地
ち
平
へい
線
せん
の
上
うえ
に
月
つき
が見
え
みえ
た。
Nhìn thấy mặt trăng ở trên đường chân trời.
Ôn chủ đề này
←
地
(Đất)
頂上
(đỉnh núi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý