Kaku Coach

地ち平へい線せん

ちへいせん

nounN3

Nghĩa

đường chân trời

(EN) horizon (related to land)

Ví dụ

地ち平へい線せんの上うえに月つきが見えみえた。

Nhìn thấy mặt trăng ở trên đường chân trời.

Ôn chủ đề này