Kaku Coach

頂ちょう上じょう

ちょうじょう

na-adjectiveN3

Nghĩa

đỉnh núi

(EN) top; summit; peak

Ví dụ

あの山やまの頂ちょう上じょうは平らだ。

Đỉnh của ngọn núi đó bằng phẳng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này