Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
散
ち
る
ちる
verb
N3
Nghĩa
rơi rụng
(EN) to fall (e.g. blossoms, leaves)
Ví dụ
秋
あき
には
葉
は
が
散
ち
る。
Lá rụng vào mùa thu.
Ôn chủ đề này
←
散らす
(làm rải rác)
土
(đất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý