Kaku Coach

種たね

たね

nounN3

Nghĩa

hạt giống

(EN) seed (e.g. of a plant); pip; kernel

Ví dụ

苦くは楽らくの種たね。

Gian khổ là mầm mống của hạnh phúc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này