Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
住
じゅう
じゅう
noun
N3
Nghĩa
sự ở
(EN) dwelling; living
Mẫu câu liên quan
〜といえば/というと
— Nói đến ~ thì / nhắc đến ~
どちらかといえば木造住宅に住みたい。
〜につれて、〜
— Cùng với đà ~, ~
町が大きくなるにつれてじゅうたいがふえました。
Ôn chủ đề này
←
磁器
(đồ sứ)
水洗
(thủy tẩy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý