Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
支
し
店
てん
してん
noun
N3
Nghĩa
chi nhánh
(EN) branch office; branch store
Ví dụ
支
し
店
てん
は
全
ぜん
国
こく
にまたがっている。
Các chi nhánh trải rộng toàn quốc.
Ôn chủ đề này
←
支給
(cấp phát)
職
(nghề nghiệp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý