Kaku Coach

視し点てん

してん

nounN3

Nghĩa

quan điểm

(EN) point of view; viewpoint; angle

Ví dụ

これは十じゅう分ぶん根こん拠きょのある視し点てんだ。

Đây là một quan điểm có cơ sở đầy đủ.

Ôn chủ đề này