Kaku Coach

職しょく

しょく

nounN3

Nghĩa

nghề nghiệp

(EN) job; work; employment

Ví dụ

彼かれは職しょく探さがしに忙いそがしい。

Anh ấy bận rộn tìm việc.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này