Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
調
ちょう
査
さ
ちょうさ
verb
N3
Nghĩa
điều tra
(EN) investigation; examination; inquiry
Ví dụ
警
けい
察
さつ
は
調
ちょう
査
さ
を続
け
つづけ
た。
Cảnh sát tiếp tục điều tra.
Ôn chủ đề này
←
立場
(lập trường)
就く
(nhậm chức) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý