Chữ 志 chí · chí hướng, ý chí
Kanji N1 · 7 nét · bộ 心 (tim) · On シ · Kun シリング・こころざ(す)・こころざし
Luyện viết chữ 志
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 志
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- シリング・こころざ(す)・こころざし(đứng một mình)
Nghĩa
chí hướng, ý chí
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
志望
しぼう — nguyện vọng
同志
どうし — đồng chí
意志
いし — ý chí
志
こころざし — Ý chí
Câu ví dụ
あの大学は私の第1志望だった。
Trường đại học đó là nguyện vọng số một của tôi.
彼らは同志である。
Họ là đồng chí của nhau.
