Kaku Coach

死し亡ぼう

しぼう

verbN3

Nghĩa

tử vong

(EN) death; dying; mortality

Ví dụ

彼のかれ死し亡ぼう告こく知ちが新しん聞ぶんに出でた。

Cáo phó của anh ấy đăng trên báo.

Ôn chủ đề này