Kaku Coach

食しょく料りょう

しょくりょう

nounN3

Nghĩa

lương thực

(EN) food

Ví dụ

食しょく料りょうの供きょう給きゅうは十じゅう分ぶんだ。

Nguồn cung cấp lương thực là đủ.

Ôn chủ đề này