Kaku Coach

身しん長ちょう

しんちょう

nounN3

Nghĩa

chiều cao

(EN) height (of a person); stature

Ví dụ

彼かれは彼かの女じょと同じ身しん長ちょうだ。

Anh ấy cao bằng cô ấy.

Ôn chủ đề này