Kaku Coach

生せい命めい

せいめい

nounN3

Nghĩa

sinh mệnh

(EN) life; existence

Ví dụ

食物は生せい命めいに必ひつ要ようだ。

Thực phẩm rất cần thiết cho sinh mệnh.

Ôn chủ đề này