声明
せいめい
verbN3
Nghĩa
tuyên ngôn
(EN) declaration; statement; proclamation
Ví dụ
彼の声明は疑いの余地がない。
Tuyên ngôn của anh ấy không còn gì phải nghi ngờ.
せいめい
tuyên ngôn
(EN) declaration; statement; proclamation
Tuyên ngôn của anh ấy không còn gì phải nghi ngờ.