Kaku Coach

非ひ行こう

ひこう

na-adjectiveN3

Nghĩa

phi hành

(EN) delinquency; misconduct

Ví dụ

青せい少しょう年ねんの非ひ行こうが急速きゅうそくに増ぞう加かしている。

Hành vi sai trái của thanh thiếu niên đang gia tăng nhanh chóng.

Ôn chủ đề này