Kaku Coach

飛ひ行こう

ひこう

verbN3

Nghĩa

chuyến bay

(EN) flight; flying; aviation

Ví dụ

彼かの女じょは初はじめての飛ひ行こうにたいへん神しん経けい質しつになっていた。

Cô ấy rất căng thẳng cho chuyến bay đầu tiên.

Ôn chủ đề này