Kaku Coach

物ぶっ質しつ

ぶっしつ

nounN3

Nghĩa

vật chất

(EN) material; substance

Ví dụ

アスピリンはどんな物質から成なっていますか。

Aspirin được cấu thành từ những chất nào?

Ôn chủ đề này