Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
物
ぶっ
質
しつ
ぶっしつ
noun
N3
Nghĩa
vật chất
(EN) material; substance
Ví dụ
アスピリンはどんな物質から
成
な
っていますか。
Aspirin được cấu thành từ những chất nào?
Ôn chủ đề này
←
飛行
(chuyến bay)
プラスチック
(nhựa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý