Kaku Coach

世よ

よ

nounN3

Nghĩa

thế gian

(EN) world; society; public

Ví dụ

光ひかりが世よにやって来やってくた。

Ánh sáng đã đến với thế gian.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này