Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
ルール
noun
N3
Nghĩa
quy tắc
(EN) rule
Ví dụ
読書にはルールがある。
Đọc sách cũng có quy tắc.
Mẫu câu liên quan
〜にしたがって
— Theo sự thay đổi của ~ mà ~
新しいルールにしたがって試合をした。
Ôn chủ đề này
←
世
(thế gian)
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý