Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
保
ほ
護
ご
ほご
verb
N3
Nghĩa
bảo hộ
(EN) protection; safeguard; guardianship
Ví dụ
親
おや
は
子
こ
供
ども
たちを
保
ほ
護
ご
する。
Cha mẹ bảo vệ con cái.
Ôn chủ đề này
←
票
(phiếu)
野党
(đảng đối lập) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý