Kaku Coach

汗あせ

あせ

nounN3

Nghĩa

Mồ hôi

(EN) sweat; perspiration

Ví dụ

汗あせがダラダラです。

Mồ hôi chảy ròng ròng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này