Kaku Coach

スケート

verbN3

Nghĩa

trượt băng

(EN) skating (esp. ice); skate; skates

Ví dụ

兄あにはスケートが上手じょうずだ。

Anh trai tôi trượt băng rất giỏi.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này