舌
した
nounN3
Nghĩa
cái lưỡi
(EN) tongue
Ví dụ
舌を見せてください。
Xin hãy cho xem lưỡi.
Mẫu câu liên quan
- 〜や否や— Vừa ~ xong là ~ liền (ngay lập tức)
家を出るや否や激しく雨が降り出した。
- 〜めく— Mang dáng dấp/không khí của ~
もうすっかり秋めいてきました。
した
cái lưỡi
(EN) tongue
Xin hãy cho xem lưỡi.
家を出るや否や激しく雨が降り出した。
もうすっかり秋めいてきました。