下
した
na-adjectiveN5
Nghĩa
Dưới
(EN) below; down; under
Ví dụ
いぬはくるまのしたにいます。
Con chó ở dưới gầm ô tô.
Mẫu câu liên quan
- 〜極まりない/極まる— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
下品極まる盛り場に通いつける。
- 〜や否や— Vừa ~ xong là ~ liền (ngay lập tức)
家を出るや否や激しく雨が降り出した。
した
Dưới
(EN) below; down; under
Con chó ở dưới gầm ô tô.
下品極まる盛り場に通いつける。
家を出るや否や激しく雨が降り出した。