Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N5
🌸 Con vật, phương hướng & sinh hoạt — 26 từ
犬 · từ vựng N5
Thẻ ghi nhớ
Kiểm tra
Tất cả
26
Đang tải tiến độ
犬
いぬ
いぬ
Chó
猫
ねこ
ねこ
Mèo
魚
さかな
さかな
Cá
右
みぎ
みぎ
Bên phải
左
ひだり
ひだり
Bên trái
上
うえ
うえ
Trên
下
した
した
Dưới
車
くるま
くるま
Ô tô
電
でん
車
しゃ
でんしゃ
Tàu điện
バス
バス
Xe buýt
月
げつ
曜
よう
日
び
げつようび
Thứ Hai
火
か
曜
よう
日
び
かようび
Thứ Ba
水
すい
曜
よう
日
び
すいようび
Thứ Tư
朝
あさ
あさ
Buổi sáng
昼
ひる
ひる
Buổi trưa
夜
よる
よる
Buổi tối
午
ご
後
ご
ごご
Buổi chiều
楽
たの
しい
たのしい
Vui vẻ
面
おも
白
しろ
い
おもしろい
Thú vị
難
むずか
しい
むずかしい
Khó
買
か
う
かう
Mua
店
みせ
みせ
Cửa hàng
お
金
かね
おかね
Tiền
話
はな
す
はなす
Nói chuyện
聞
き
く
きく
Nghe
待
ま
つ
まつ
Chờ, đợi
26/26 từ · chủ đề Con vật, phương hướng & sinh hoạt
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý