Kaku Coach

楽たのしい

たのしい

i-adjectiveN5

Nghĩa

Vui vẻ

(EN) enjoyable; fun; pleasant

Ví dụ

にほんごはたのしいです。

Tiếng Nhật thật vui.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này