Kaku Coach

電でん車しゃ

でんしゃ

nounN5

Nghĩa

Tàu điện

(EN) train; electric train

Ví dụ

でんしゃでがっこうにいきます。

Tôi đi học bằng tàu điện.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này