Kaku Coach

車くるま

くるま

nounN5

Nghĩa

Ô tô

(EN) car; automobile; vehicle

Ví dụ

ちちはときどきくるまできます。

Bố tôi thỉnh thoảng đến bằng ô tô.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này