Kaku Coach

月げつ曜よう日び

げつようび

nounN5

Nghĩa

Thứ Hai

(EN) Monday

Ví dụ

げつようびにともだちといっしょにがっこうへいきます。

Thứ Hai tôi đi học cùng bạn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này