昼
ひる
nounN5
Nghĩa
Buổi trưa
(EN) noon; midday
Ví dụ
ひるごはんをたべます。
Buổi trưa tôi ăn cơm.
Mẫu câu liên quan
- 〜など/なんて— Những thứ như ~ / chuyện ~ (coi nhẹ/ngạc nhiên)
危険などにひるまず、彼は平気でいる。
- なにか/だれか/どこか— ~ gì đó (chưa xác định)
ひるごはんに何か食べましょう。
- 〜たところです— Vừa mới ~ xong
いまひるごはんを食べたところです。
