話す
はなす
verbN5
Nghĩa
Nói chuyện
(EN) to talk; to speak; to converse
Ví dụ
ともだちとにほんごではなします。
Tôi nói chuyện với bạn bằng tiếng Nhật.
Mẫu câu liên quan
- 〜のみならず— Không những ~ mà còn ~
彼は英語のみならずフランス語も話すことができる。
- 〜ことが できます— Có thể ~
わたしはにほんごをはなすことができます。
はなす
Nói chuyện
(EN) to talk; to speak; to converse
Tôi nói chuyện với bạn bằng tiếng Nhật.
彼は英語のみならずフランス語も話すことができる。
わたしはにほんごをはなすことができます。